Cách tạo biểu đồ chuỗi thời gian trong báo cáo Google data studio

Bến Hà Trương
Bến Hà Trương
Aug 11 2020

Biểu đồ chuỗi thời gian trong Google data studio cho biết dữ liệu của bạn thay đổi như thế nào trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ bạn có thể hiển thị số phiên truy cập trang web hàng ngày trong suốt một tuần hoặc tỷ suất lợi nhuận của công ty bạn theo từng quý trong 4 năm qua.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tạo các biểu đồ chuỗi thời gian, các sử dụng các bản thuộc tính data, thuộc tính style để làm đẹp báo cáo của bạn.

Biểu đồ chuỗi thời gian trong Data Studio

Biểu đồ chuỗi thời gian hiển thị dimension thời gian dưới dạng trục X (trục hoành), với trục Y (trục tung) đại diện cho thang đo. Các chỉ số riêng lẻ được vẽ dưới dạng một chuỗi các điểm dữ liệu (còn được gọi là "điểm đánh dấu") giữa 2 trục. Bạn có thể có trục Y trái và phải riêng biệt trong biểu đồ chuỗi thời gian Data Studio, nếu muốn.

Bạn có thể hiển thị tối đa 5 metric trong biểu đồ chuỗi thời gian của mình. Mỗi chuỗi có thể được hiển thị dưới dạng một đường hoặc thanh trong biểu đồ.

 Biểu đồ chuỗi thời gian trong Google data studio

Thuộc tính của dữ liệu trong biểu đồ chuỗi thời gian

Các tùy chọn trong bảng thuộc tính dữ liệu (data property) của biểu đồ ảnh hưởng đến cách dữ liệu được tổ chức và hiển thị bên trong báo cáo của bạn.

Data source

data source cung cấp kết nối giữa thành phần và tập dữ liệu cơ bản. Các tùy chọn data source là:

  1. Để thay đổi data source của biểu đồ, hãy nhấp vào tên data source hiện tại.
  2. Để xem hoặc chỉnh sửa data source, hãy nhấp vào biểu tượng Edit (cây bút). 
  3. Nhấp vào BLEND DATA  để có thể xem dữ liệu từ nhiều data source trong cùng một biểu đồ. 

Dimension 

Dimension là danh mục dữ liệu. Giá trị dimension (dữ liệu chứa trong dimension) bao gồm tên, mô tả hoặc các đặc điểm khác của danh mục.

Thêm dimension vào biểu đồ bằng cách kéo các trường từ bảng điều khiển Available Fields  ở bên phải. Bạn cũng có thể nhấp vào Add dimension trong tab Data .

Phạm vi ngày (Date range dimension)

Tùy chọn này xuất hiện nếu data source của bạn đã có dimension ngày hợp lệ. Đối với các data source Google Ads và Analytics, tùy chọn này tự động được đặt thành dimension Date.

Dimension phạm vi ngày được sử dụng làm cơ sở để giới hạn phạm vi ngày của biểu đồ. Ví dụ như bạn muốn đặt thuộc tính phạm vi ngày cho biểu đồ hoặc nếu người xem báo cáo sử dụng điều khiển phạm vi ngày để giới hạn khung thời gian.

Thời gian (Time dimension)

Dimension thời gian tạo trục X cho biểu đồ của bạn. Dữ liệu trong dimension này xác định khoảng thời gian của chuỗi thời gian. Dimension thời gian có thể trùng với cột dimension tạo phạm vi ngày hoặc có thể là một dimension riêng biệt. Ví dụ, bạn có thể sử dụng dimension ngày có định dạng YYYYMMDD làm dimension phạm vi ngày, nhưng sau đó sử dụng dimension khác được phân đoạn thành các quý của năm làm dimension trục X trong biểu đồ của bạn.

Dimension phụ (Breakdown dimension)

Dimension phụ giúp chia nhỏ các số liệu có trong một dimension đã chọn. Ví dụ, biểu đồ hiển thị dữ liệu bán hàng hàng năm có thể được chia nhỏ theo từng Khu vực bán hàng để hiển thị doanh số bán hàng theo khu vực hoặc theo dimension ID nhân viên để hiển thị doanh số bán hàng của từng nhân viên khác nhau

Metric

Metric đo lường những thứ có trong dimension và cung cấp thang số và chuỗi dữ liệu cho biểu đồ.

Thêm số liệu vào biểu đồ bằng cách kéo các trường từ bảng Available Fields ở bên phải. Bạn cũng có thể nhấp vào nút Add metric trong tab Data

Bạn có thể hiển thị tối đa 5 chỉ số trong một chuỗi thời gian.

Phạm vi ngày mặc định (Default date range)

Thuộc tính phạm vi ngày mặc định cho phép bạn đặt khung thời gian cho một biểu đồ cụ thể.

Tùy chọn phạm vi ngày mặc định

Auto


Sử dụng phạm vi ngày mặc định được xác định bởi data source của biểu đồ.

Custom


Cho phép bạn sử dụng tiện ích lịch để chọn phạm vi ngày tùy chỉnh cho biểu đồ.

Date compare type


Hiển thị dữ liệu so sánh cho khoảng thời gian đã chọn.

Bộ lọc (Filter)

Thuộc tính bộ lọc giới hạn dữ liệu được hiển thị trong báo cáo của bạn.

Trong bảng thuộc tính, bộ lọc bao gồm những tùy chọn sau

Filter name


Nhấp vào một bộ lọc hiện có để chỉnh sửa nó. Di chuột qua tên bộ lọc và nhấp vào X để xóa nó.

+Add a filter


Tạo bộ lọc mới cho biểu đồ.

Bảng thuộc tính Style

Thuộc tính Style của biểu đồ kiểm soát cách trình bày và giao diện tổng thể của biểu đồ. Bảng thuộc tính này gồm các tùy chọn sau:

Màu sắc (Color by)

Tùy chọn này kiểm soát màu sắc dữ liệu của bạn. Các tùy chọn này xuất hiện khi bạn có dimension phụ (breakdown) trong biểu đồ của mình.

Single Color

Khi được chọn, chuỗi dữ liệu được hiển thị bằng một màu duy nhất. Nếu không, biểu đồ sẽ hiển thị dữ liệu với rất nhiều màu sắc (tùy thuộc mẫu biểu đồ bạn chọn)

Bạn có thể thay đổi màu sắc của báo cáo bằng các công cụ chọn màu bên dưới.

Series order

Tô màu dữ liệu trên biểu đồ dựa trên vị trí số liệu trong data của bạn. Bạn có thể đặt các màu cụ thể bằng cách sử dụng công cụ chọn màu của từng chuỗi dữ liệu.

Dimension values


Tô màu từng giá trị dimension trong biểu đồ với màu được chỉ định trong bản đồ màu định sẵn. Tùy chọn này đảm bảo rằng dữ liệu của bạn sử dụng màu một cách nhất quán, bất kể vị trí của dữ liệu đó trong biểu đồ.

Series

Phần này sẽ lặp lại vị trí của mỗi metric được hiển thị trong biểu đồ. Thứ tự của các phần khớp với thứ tự của metric số được liệt kê trong tab DATA.

Line or Bars

(Biểu đồ đường hoặc thanh)


Biểu đồ đường hoặc thanh.

Line weight

(Kích cỡ đường)

Xác định độ dày của đường biểu diễn trong biểu đồ

Series color

(Màu sắc)

Đặt màu cho đường biểu  diễn hoặc thanh của biểu đồ chuỗi thời gian

Show points

(Điểm)

Nếu chọn tùy chọn này, biểu đồ của bạn sẽ hiển thị các điểm theo mốc thời gian

Cumulative

(Lũy tiến)

Nếu chọn tùy chọn này, dữ liệu sẽ được cộng dồn theo thời gian tăng dần.

Show data labels

(Hiển thị nhãn)

Hiển thị các giá trị cho từng điểm dữ liệu trong chuỗi.

Trendline

(Đường xu hướng)

Đường xu hướng

Đường xu hướng là một đường nằm chồng lên biểu đồ thể hiện hướng tổng thể của dữ liệu. Data Studio hỗ trợ ba loại đường xu hướng: tuyến tính, đa thức và hàm mũ.

Đường xu hướng tuyến tính là đường thẳng gần đúng nhất với dữ liệu trong biểu đồ. 

Nếu dữ liệu của bạn được giải thích tốt nhất bằng cấp số nhân của dạng ax + b , bạn có thể sử dụng đường xu hướng hàm mũ để hiển thị hướng dữ liệu của mình.

Đường xu hướng đa thức hiển thị hướng dữ liệu dưới dạng một đường cong. 

Dữ liệu bị thiếu (Missing data)

Tùy chọn này xuất hiện khi dimension thời gian của bạn thiếu dữ liệu. Data Studio đưa ra 3 cách xử lý tình huống này.

Lưu ý rằng tùy chọn này không áp dụng cho biểu đồ dạng thanh

Line to Zero

(Hạ xuống ))

Khi bạn chọn tùy chọn này, đường biểu diễn sẽ giảm xuống 0 cho những khoản bị thiếu. Đây là tùy chọn mặc định.

Line Breaks

(Ngắt dòng)

Khi tùy chọn này được chọn, dữ liệu bị thiếu sẽ xuất hiện dưới dạng ngắt trong chuỗi dữ liệu.

Linear Interpolation

(Đường nội suy)

Khi tùy chọn này được chọn, Data Studio sẽ tiếp tục chuỗi bằng cách kết nối các điểm dữ liệu ở hai bên của dữ liệu bị thiếu.

Chú thích (Legend)

Các tùy chọn này xác định vị trí của chú giải biểu đồ.

None

Không có chú giải nào xuất hiện

Right

Chú giải xuất hiện ở bên phải.

Botton

Chú giải xuất hiện ở phía dưới.

Top

Chú giải xuất hiện trên đầu trang.

Alignment

Căn chỉnh của chú giải  ngay ngắn trong vị trí đã chọn 

Max lines

Thiết lập số dòng cho chú giải. Nếu số biểu đồ cần nhiều dòng chú giải hơn, các mục thêm vào có thể được hiển thị bằng cách nhấp vào các mũi tên < và > .

Axes - Hiển thị các trục trong biểu đồ

Các tùy chọn này cho phép bạn hiển thị tiêu đề và tỷ lệ của trục biểu đồ. Phần trục Y bên phải xuất hiện khi bạn có nhiều hơn 1 metric trong biểu đồ của mình.

Các tùy chọn có trong mục Axes gồm.

Show axes

Hiện trục

Hiển thị hoặc ẩn các trục biểu đồ.


Reverse Y-Axis direction

Đảo ngược hướng trục Y

Điều khiển màn hình dọc của trục Y.


Reverse X-Axis direction

Đảo ngược hướng trục X

Điều khiển màn hình ngang của trục X.


Show axis title

Hiển thị tiêu đề trục

Hiển thị hoặc ẩn các nhãn trục. 

Axis min and max

Hiển thị giá trị min và max

Đặt giá trị tối thiểu và tối đa cho trục Y.

Custom tick interval

Khoảng thời gian đánh dấu tùy chỉnh

Kiểm soát khoảng thời gian giữa các lần đánh dấu trục.


Log scale

Tính log cho biểu đồ

Tính logarit cho trục Y

Bảng thuộc tính Style trong Google data studio

Như vậy, bạn đã biết cách thêm một biểu đồ chuỗi thời gian trong Google data studio, và cách sử dụng các bảng thuộc tính data và style để làm đẹp báo cáo trực quan của bạn. Để biết thêm các mẹo và thủ thuật Data studio và tin học văn phòng khác, hãy tham gia với GITIHO ngay hôm nay.

0/5 - (0 bình chọn)

0/5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

Dimension và Metric trong Google Data studio

Dimension và Metric trong Google Data studio

Tổng quan về các trường tính toán trong Google Data Studio

Tổng quan về các trường tính toán trong Google Data Studio

5 Mẹo sử dụng Google Data Studio nâng tầm báo cáo của bạn

5 Mẹo sử dụng Google Data Studio nâng tầm báo cáo của bạn

Ưu và nhược điểm của Google Data Studio

Ưu và nhược điểm của Google Data Studio

Hướng dẫn sử dụng Google Data Studio cho người mới bắt đầu

Hướng dẫn sử dụng Google Data Studio cho người mới bắt đầu

3 cách tạo báo cáo SEO nhanh chóng hiệu quả bằng Google Data Studio

3 cách tạo báo cáo SEO nhanh chóng hiệu quả bằng Google Data Studio

@ 2020 - Bản quyền của Công ty cổ phần công nghệ giáo dục Gitiho Việt Nam
Giấy chứng nhận Đăng ký doanh nghiệp số: 0109077145, cấp bởi Sở kế hoạch và đầu tư TP. Hà Nội